khó gỡ
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó giải quyết, khó tháo gỡ: "khó gỡ" mô tả một tình huống, vấn đề, hay mối quan hệ phức tạp, rắc rối, không dễ dàng tìm ra cách giải quyết hoặc thoát khỏi.
- Khó thoát ra, khó tách rời: "khó gỡ" cũng chỉ trạng thái bị mắc kẹt, bị ràng buộc chặt chẽ, khó có thể tự do hoặc thoát ra được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bài toán này thực sự khó gỡ, tôi đã nghĩ mãi mà chưa ra. (Bài toán này rất phức tạp, khó tìm lời giải.)
- Mối quan hệ giữa họ đang ở tình thế khó gỡ vì những hiểu lầm tích tụ. (Mối quan hệ rắc rối, khó hàn gắn.)
- Anh ta bị mắc kẹt trong một vụ kiện khó gỡ. (Anh ta bị vướng vào vụ kiện phức tạp, khó thoát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khó gỡ rối": chỉ tình huống cần phải tháo gỡ những mớ bòng bong, phức tạp.
- Vấn đề này khó gỡ rối đến nỗi phải nhờ chuyên gia. (Vấn đề này phức tạp đến mức cần chuyên gia giải quyết.)
- "tình huống khó gỡ": hoàn cảnh khó khăn, không lối thoát.
- Công ty đang rơi vào tình huống khó gỡ vì nợ nần chồng chất. (Công ty lâm vào cảnh khó khăn, không dễ thoát.)
Biến thể và từ gần giống
- Gỡ (động từ): tháo ra, giải thoát, giải quyết.
- Gỡ nút thắt trên dây giày. (Tháo nút thắt.)
- Khó (tính từ): không dễ dàng, phức tạp.
- Bài tập này khó quá. (Bài tập này không dễ.)
- Dễ gỡ (tính từ): dễ giải quyết, dễ thoát — trái nghĩa với "khó gỡ".
- Vấn đề này dễ gỡ, chỉ cần vài bước. (Vấn đề này dễ giải quyết.)
Từ đồng nghĩa
- Rắc rối: phức tạp, khó xử lý.
- Phức tạp: có nhiều yếu tố chồng chéo, khó hiểu.
- Nan giải: khó giải quyết, khó tìm cách tháo gỡ.
Thành ngữ liên quan
- Khó gỡ như tơ vò: tình huống rối ren, phức tạp như mớ tơ bị rối.
- Mâu thuẫn giữa hai bên khó gỡ như tơ vò. (Mâu thuẫn phức tạp, khó hóa giải.)